Từ vựng
奪う
うばう
vocabulary vocab word
cướp đoạt
lấy đi
giật lấy
ăn cắp
tước đoạt của ai đó
tước quyền sở hữu
tước bỏ
soán đoạt
thu hút sự chú ý
mê hoặc
quyến rũ
làm mê mẩn
làm choáng ngợp
奪う 奪う うばう cướp đoạt, lấy đi, giật lấy, ăn cắp, tước đoạt của ai đó, tước quyền sở hữu, tước bỏ, soán đoạt, thu hút sự chú ý, mê hoặc, quyến rũ, làm mê mẩn, làm choáng ngợp
Ý nghĩa
cướp đoạt lấy đi giật lấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0