Từ vựng
奥書
おくがき
vocabulary vocab word
lời bạt (trong sách)
xác nhận
thông tin xuất bản (trong sách)
奥書 奥書 おくがき lời bạt (trong sách), xác nhận, thông tin xuất bản (trong sách)
Ý nghĩa
lời bạt (trong sách) xác nhận và thông tin xuất bản (trong sách)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0