Từ vựng
夷則
いそく
vocabulary vocab word
(ở Trung Quốc) nốt thứ 9 trong thang âm cổ (khoảng La thăng)
tháng thứ bảy âm lịch
夷則 夷則 いそく (ở Trung Quốc) nốt thứ 9 trong thang âm cổ (khoảng La thăng), tháng thứ bảy âm lịch
Ý nghĩa
(ở Trung Quốc) nốt thứ 9 trong thang âm cổ (khoảng La thăng) và tháng thứ bảy âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0