Từ vựng
天津
てんしん
vocabulary vocab word
thuộc về trời
thuộc về hoàng gia
天津 天津-2 てんしん thuộc về trời, thuộc về hoàng gia
Ý nghĩa
thuộc về trời và thuộc về hoàng gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんしん
vocabulary vocab word
thuộc về trời
thuộc về hoàng gia