Từ vựng
てんけい天慶 てんけい天慶 てんけい天慶

Ý nghĩa

Niên hiệu Tengyō (938.5.22-947.4.22) và Niên hiệu Tenkei

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠