Từ vựng
天恵
てんけい
vocabulary vocab word
phúc trời ban
quà tặng của thiên nhiên
tài nguyên thiên nhiên
天恵 天恵 てんけい phúc trời ban, quà tặng của thiên nhiên, tài nguyên thiên nhiên
Ý nghĩa
phúc trời ban quà tặng của thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0