Từ vựng
大奥
おおおく
vocabulary vocab word
cung nội (trong thành Edo)
khuê phòng của cung tần
hậu cung của tướng quân
大奥 大奥 おおおく cung nội (trong thành Edo), khuê phòng của cung tần, hậu cung của tướng quân
Ý nghĩa
cung nội (trong thành Edo) khuê phòng của cung tần và hậu cung của tướng quân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0