Từ vựng
大人
おとな
vocabulary vocab word
người lớn
người trưởng thành
大人 大人 おとな người lớn, người trưởng thành
Ý nghĩa
người lớn và người trưởng thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おとな
vocabulary vocab word
người lớn
người trưởng thành