Từ vựng
大むかし
おーむかし
vocabulary vocab word
thời cổ đại
thời tiền sử
quá khứ xa xôi
thời xa xưa
大むかし 大むかし おーむかし thời cổ đại, thời tiền sử, quá khứ xa xôi, thời xa xưa
Ý nghĩa
thời cổ đại thời tiền sử quá khứ xa xôi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0