Từ vựng
大ざっぱ
おおざっぱ
vocabulary vocab word
đại khái
chung chung
tổng quát
bao quát
lỏng lẻo
cẩu thả
sơ sài
thô sơ
大ざっぱ 大ざっぱ おおざっぱ đại khái, chung chung, tổng quát, bao quát, lỏng lẻo, cẩu thả, sơ sài, thô sơ
Ý nghĩa
đại khái chung chung tổng quát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0