Từ vựng
大いそぎ
おーいそぎ
vocabulary vocab word
vội vàng
gấp rút
hối hả
大いそぎ 大いそぎ おーいそぎ vội vàng, gấp rút, hối hả
Ý nghĩa
vội vàng gấp rút và hối hả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おーいそぎ
vocabulary vocab word
vội vàng
gấp rút
hối hả