Từ vựng
夜叉
やしゃ
vocabulary vocab word
dạ xoa (thần hộ pháp trong Phật giáo
đôi khi được miêu tả như chiến binh hung dữ)
夜叉 夜叉 やしゃ dạ xoa (thần hộ pháp trong Phật giáo, đôi khi được miêu tả như chiến binh hung dữ)
Ý nghĩa
dạ xoa (thần hộ pháp trong Phật giáo và đôi khi được miêu tả như chiến binh hung dữ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0