Từ vựng
変更
へんこう
vocabulary vocab word
thay đổi
sửa đổi
điều chỉnh
chỉnh sửa
bổ sung
変更 変更 へんこう thay đổi, sửa đổi, điều chỉnh, chỉnh sửa, bổ sung
Ý nghĩa
thay đổi sửa đổi điều chỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0