Từ vựng
変化球
へんかきゅう
vocabulary vocab word
cú ném bóng xoáy
bóng xoáy
bóng xoáy ngược
変化球 変化球 へんかきゅう cú ném bóng xoáy, bóng xoáy, bóng xoáy ngược
Ý nghĩa
cú ném bóng xoáy bóng xoáy và bóng xoáy ngược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0