Từ vựng
変則
へんそく
vocabulary vocab word
sự bất thường
sự dị thường
変則 変則 へんそく sự bất thường, sự dị thường
Ý nghĩa
sự bất thường và sự dị thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんそく
vocabulary vocab word
sự bất thường
sự dị thường