Từ vựng
変てこりん
へんてこりん
vocabulary vocab word
kỳ lạ
lạ lùng
kỳ quặc
khác thường
kỳ dị
変てこりん 変てこりん へんてこりん kỳ lạ, lạ lùng, kỳ quặc, khác thường, kỳ dị
Ý nghĩa
kỳ lạ lạ lùng kỳ quặc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
へんてこりん
vocabulary vocab word
kỳ lạ
lạ lùng
kỳ quặc
khác thường
kỳ dị