Từ vựng
へんてこりん
へんてこりん
vocabulary vocab word
kỳ lạ
lạ lùng
kỳ quặc
khác thường
kỳ dị
へんてこりん へんてこりん へんてこりん kỳ lạ, lạ lùng, kỳ quặc, khác thường, kỳ dị
Ý nghĩa
kỳ lạ lạ lùng kỳ quặc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0