Từ vựng
売る
うる
vocabulary vocab word
bán
phản bội
bán đứng
tự quảng bá bản thân
tạo dựng danh tiếng
gây sự
khiêu khích
áp đặt
売る 売る うる bán, phản bội, bán đứng, tự quảng bá bản thân, tạo dựng danh tiếng, gây sự, khiêu khích, áp đặt
Ý nghĩa
bán phản bội bán đứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0