Từ vựng
売り物
うりもの
vocabulary vocab word
hàng hóa bán ra
sản phẩm kinh doanh
vật phẩm cung cấp
điểm nhấn chính
đặc sản
điểm bán hàng
Đang Bán
売り物 売り物 うりもの hàng hóa bán ra, sản phẩm kinh doanh, vật phẩm cung cấp, điểm nhấn chính, đặc sản, điểm bán hàng, Đang Bán
Ý nghĩa
hàng hóa bán ra sản phẩm kinh doanh vật phẩm cung cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0