Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
壮志
そーし
vocabulary vocab word
chí lớn
hoài bão cao cả
壮志
sooshi
壮志
壮志
そーし
chí lớn, hoài bão cao cả
そ
う
し
壮
志
そ
う
し
壮
志
そ
う
し
壮
志
Ý nghĩa
chí lớn
và
hoài bão cao cả
chí lớn, hoài bão cao cả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
壮志
chí lớn, hoài bão cao cả
そうし
壮
cường tráng, tuổi tráng niên, thịnh vượng
さかん, ソウ
丬
nửa thân cây, bộ thủ số 90
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
志
ý định, kế hoạch, quyết tâm...
シリング, こころざ.す, シ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.