Từ vựng
壬辰
みずのえたつ
vocabulary vocab word
Năm Nhâm Thìn (năm thứ 29 trong chu kỳ 60 năm
ví dụ: 1952
2012
2072)
壬辰 壬辰 みずのえたつ Năm Nhâm Thìn (năm thứ 29 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1952, 2012, 2072)
Ý nghĩa
Năm Nhâm Thìn (năm thứ 29 trong chu kỳ 60 năm ví dụ: 1952 2012
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0