Từ vựng
壬子
みずのえね
vocabulary vocab word
Năm Nhâm Tý (năm thứ 49 trong chu kỳ 60 năm
ví dụ: 1912
1972
2032)
壬子 壬子 みずのえね Năm Nhâm Tý (năm thứ 49 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1912, 1972, 2032)
Ý nghĩa
Năm Nhâm Tý (năm thứ 49 trong chu kỳ 60 năm ví dụ: 1912 1972
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0