Từ vựng
増発
ぞうはつ
vocabulary vocab word
tăng số chuyến (tàu
máy bay
v.v.) hoạt động
tăng phát hành trái phiếu
tăng phát hành
増発 増発 ぞうはつ tăng số chuyến (tàu, máy bay, v.v.) hoạt động, tăng phát hành trái phiếu, tăng phát hành
Ý nghĩa
tăng số chuyến (tàu máy bay v.v.) hoạt động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0