Từ vựng
塊
かたまり
vocabulary vocab word
cục
khối
bó
cụm
tảng
chùm
nhóm
đám đông
hiện thân
nhân cách hóa
塊 塊 かたまり cục, khối, bó, cụm, tảng, chùm, nhóm, đám đông, hiện thân, nhân cách hóa
Ý nghĩa
cục khối bó
Luyện viết
Nét: 1/13