Từ vựng
堪えない
たえない
vocabulary vocab word
không thể kìm nén cảm xúc
không thể đảm đương trách nhiệm
堪えない 堪えない たえない không thể kìm nén cảm xúc, không thể đảm đương trách nhiệm
Ý nghĩa
không thể kìm nén cảm xúc và không thể đảm đương trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0