Từ vựng
堪えがたい
たえがたい
vocabulary vocab word
không thể chịu đựng được
không thể chịu nổi
không thể chịu đựng nổi
堪えがたい 堪えがたい たえがたい không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi, không thể chịu đựng nổi
Ý nghĩa
không thể chịu đựng được không thể chịu nổi và không thể chịu đựng nổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0