Từ vựng
堅
けん
vocabulary vocab word
sức mạnh
độ cứng chắc
sự vững chắc
áo giáp
giáp trụ
堅 堅 けん sức mạnh, độ cứng chắc, sự vững chắc, áo giáp, giáp trụ
Ý nghĩa
sức mạnh độ cứng chắc sự vững chắc
Luyện viết
Nét: 1/12
けん
vocabulary vocab word
sức mạnh
độ cứng chắc
sự vững chắc
áo giáp
giáp trụ