Từ vựng
坦々
たんたん
vocabulary vocab word
bằng phẳng
phẳng lì
phẳng
trơn tru
bình yên
yên bình
đơn điệu
坦々 坦々 たんたん bằng phẳng, phẳng lì, phẳng, trơn tru, bình yên, yên bình, đơn điệu
Ý nghĩa
bằng phẳng phẳng lì phẳng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0