Từ vựng
坊
ぼう
vocabulary vocab word
nhà sư
thầy tu
chùa chiền
cậu bé
con trai
con trai nhỏ
tôi
tôi
nhỏ
người mà ...
坊 坊 ぼう nhà sư, thầy tu, chùa chiền, cậu bé, con trai, con trai nhỏ, tôi, tôi, nhỏ, người mà ...
Ý nghĩa
nhà sư thầy tu chùa chiền
Luyện viết
Nét: 1/7