Từ vựng
地車
じぐるま
vocabulary vocab word
kiệu rước trang trí
xe hoa diễu hành trong lễ hội
地車 地車-2 じぐるま kiệu rước trang trí, xe hoa diễu hành trong lễ hội
Ý nghĩa
kiệu rước trang trí và xe hoa diễu hành trong lễ hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0