Từ vựng
地曳
じびき
vocabulary vocab word
lưới kéo
đánh bắt bằng lưới kéo
lưới vây kéo
nghề kéo lưới
地曳 地曳 じびき lưới kéo, đánh bắt bằng lưới kéo, lưới vây kéo, nghề kéo lưới
Ý nghĩa
lưới kéo đánh bắt bằng lưới kéo lưới vây kéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0