Từ vựng
地位
ちい
vocabulary vocab word
vị trí xã hội
địa vị
thân phận
chức vụ
vị trí
cấp bậc
地位 地位 ちい vị trí xã hội, địa vị, thân phận, chức vụ, vị trí, cấp bậc
Ý nghĩa
vị trí xã hội địa vị thân phận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0