Từ vựng
在郷
ざいごう
vocabulary vocab word
ở quê nhà
nông thôn
miền quê
vùng nông thôn
在郷 在郷 ざいごう ở quê nhà, nông thôn, miền quê, vùng nông thôn
Ý nghĩa
ở quê nhà nông thôn miền quê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざいごう
vocabulary vocab word
ở quê nhà
nông thôn
miền quê
vùng nông thôn