Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
在位
ざいい
vocabulary vocab word
trị vì
tại vị
在位
zaii
在位
在位
ざいい
trị vì, tại vị
ざ
い
い
在
位
ざ
い
い
在
位
ざ
い
い
在
位
Ý nghĩa
trị vì
và
tại vị
trị vì, tại vị
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
在位
trị vì, tại vị
ざいい
在
tồn tại, ngoại ô, vùng ngoại thành...
あ.る, ザイ
一
( CDP-88F1 )
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
位
cấp bậc, hạng, ngai vàng...
くらい, ぐらい, イ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.