Từ vựng
在りし日
ありしひ
vocabulary vocab word
ngày xưa
thời xa xưa
thời xa xưa ấy
thời xưa cũ
khi còn sống
trong thời gian còn sống
在りし日 在りし日 ありしひ ngày xưa, thời xa xưa, thời xa xưa ấy, thời xưa cũ, khi còn sống, trong thời gian còn sống
Ý nghĩa
ngày xưa thời xa xưa thời xa xưa ấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0