Từ vựng
圧勝
あっしょう
vocabulary vocab word
chiến thắng áp đảo
chiến thắng vang dội
chiến thắng lấn át
chiến thắng vượt trội
圧勝 圧勝 あっしょう chiến thắng áp đảo, chiến thắng vang dội, chiến thắng lấn át, chiến thắng vượt trội
Ý nghĩa
chiến thắng áp đảo chiến thắng vang dội chiến thắng lấn át
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0