Từ vựng
圧力
あつりょく
vocabulary vocab word
áp lực
căng thẳng
sức ép (ví dụ: chính trị)
ép buộc
thúc ép
圧力 圧力 あつりょく áp lực, căng thẳng, sức ép (ví dụ: chính trị), ép buộc, thúc ép
Ý nghĩa
áp lực căng thẳng sức ép (ví dụ: chính trị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0