Từ vựng
あつりょく圧力 あつりょく圧力 あつりょく圧力

Ý nghĩa

áp lực căng thẳng sức ép (ví dụ: chính trị)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠