Từ vựng
土偶
どぐう
vocabulary vocab word
tượng đất
tượng đất sét
tượng Dogū
tượng đất sét thời kỳ Jōmon muộn
土偶 土偶 どぐう tượng đất, tượng đất sét, tượng Dogū, tượng đất sét thời kỳ Jōmon muộn
Ý nghĩa
tượng đất tượng đất sét tượng Dogū
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0