Từ vựng
土俵溜まり
どひょうだまり
vocabulary vocab word
khu vực chờ của đô vật bên cạnh võ đài
土俵溜まり 土俵溜まり どひょうだまり khu vực chờ của đô vật bên cạnh võ đài
Ý nghĩa
khu vực chờ của đô vật bên cạnh võ đài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0