Từ vựng
土侯国
どこうこく
vocabulary vocab word
tiểu vương quốc bản địa (thuộc Ấn Độ trước độc lập)
tiểu vương quốc phong kiến
土侯国 土侯国 どこうこく tiểu vương quốc bản địa (thuộc Ấn Độ trước độc lập), tiểu vương quốc phong kiến
Ý nghĩa
tiểu vương quốc bản địa (thuộc Ấn Độ trước độc lập) và tiểu vương quốc phong kiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0