Từ vựng
園
えん
vocabulary vocab word
vườn
vườn cây ăn quả
công viên
nơi
thế giới
môi trường
園 園-2 えん vườn, vườn cây ăn quả, công viên, nơi, thế giới, môi trường
Ý nghĩa
vườn vườn cây ăn quả công viên
Luyện viết
Nét: 1/13
えん
vocabulary vocab word
vườn
vườn cây ăn quả
công viên
nơi
thế giới
môi trường