Từ vựng
國家
こっか
vocabulary vocab word
nhà nước
quốc gia
dân tộc
國家 國家 こっか nhà nước, quốc gia, dân tộc
Ý nghĩa
nhà nước quốc gia và dân tộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こっか
vocabulary vocab word
nhà nước
quốc gia
dân tộc