Từ vựng
国費
こくひ
vocabulary vocab word
chi tiêu quốc gia
chi tiêu chính phủ
ngân sách công
国費 国費 こくひ chi tiêu quốc gia, chi tiêu chính phủ, ngân sách công
Ý nghĩa
chi tiêu quốc gia chi tiêu chính phủ và ngân sách công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0