Từ vựng
国民
くにたみ
vocabulary vocab word
nhân dân (của một quốc gia)
quốc gia
công dân
người dân
Đảng Dân chủ Nhân dân
国民 国民-2 くにたみ nhân dân (của một quốc gia), quốc gia, công dân, người dân, Đảng Dân chủ Nhân dân
Ý nghĩa
nhân dân (của một quốc gia) quốc gia công dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0