Từ vựng
国有
こくゆう
vocabulary vocab word
sở hữu nhà nước
quốc hữu hóa
sở hữu công
国有 国有 こくゆう sở hữu nhà nước, quốc hữu hóa, sở hữu công
Ý nghĩa
sở hữu nhà nước quốc hữu hóa và sở hữu công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0