Từ vựng
国士
こくし
vocabulary vocab word
công dân kiệt xuất
người yêu nước
国士 国士 こくし công dân kiệt xuất, người yêu nước
Ý nghĩa
công dân kiệt xuất và người yêu nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくし
vocabulary vocab word
công dân kiệt xuất
người yêu nước