Từ vựng
国債
こくさい
vocabulary vocab word
nợ công
trái phiếu chính phủ
công trái
chứng khoán chính phủ
国債 国債 こくさい nợ công, trái phiếu chính phủ, công trái, chứng khoán chính phủ
Ý nghĩa
nợ công trái phiếu chính phủ công trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0