Từ vựng
図画
ずが
vocabulary vocab word
bức vẽ
bức tranh
hình vẽ
図画 図画 ずが bức vẽ, bức tranh, hình vẽ
Ý nghĩa
bức vẽ bức tranh và hình vẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ずが
vocabulary vocab word
bức vẽ
bức tranh
hình vẽ