Từ vựng
困った事
こまったこと
vocabulary vocab word
rắc rối
vấn đề
mớ hỗn độn
khó khăn
phiền toái
困った事 困った事 こまったこと rắc rối, vấn đề, mớ hỗn độn, khó khăn, phiền toái
Ý nghĩa
rắc rối vấn đề mớ hỗn độn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0