Từ vựng
団欒
だんらん
vocabulary vocab word
ngồi quây quần cùng nhau
vòng tròn hạnh phúc
sự hòa thuận
団欒 団欒 だんらん ngồi quây quần cùng nhau, vòng tròn hạnh phúc, sự hòa thuận
Ý nghĩa
ngồi quây quần cùng nhau vòng tròn hạnh phúc và sự hòa thuận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0